1. Thật là Máy trộn ruy băng ngang Nó được sử dụng ở đâu và ở đâu
Máy trộn ruy băng ngang là máy trộn công nghiệp được thiết kế để trộn đồng nhất các loại bột, hạt và vật liệu nhão nhẹ. Nó sử dụng máy khuấy ruy băng xoắn kép (ruy băng bên trong và bên ngoài) quay bên trong máng hình chữ U để di chuyển vật liệu theo chiều dọc và hướng tâm, tạo ra sự trộn nhanh và đồng đều. Các ngành công nghiệp thường sử dụng máy trộn ruy băng ngang bao gồm thực phẩm, hóa chất, dược phẩm, hỗn hợp nhựa, thức ăn và vật liệu xây dựng.
2. Nguyên tắc làm việc cơ bản và thiết kế ruy băng
2.1 Động lực dòng chảy ruy băng đôi
Ruy băng bên ngoài di chuyển vật liệu về phía cuối máng trong khi ruy băng bên trong di chuyển vật liệu trở lại trung tâm. Dòng chảy đối lập này tạo ra sự tuần hoàn gấp và dọc trục lặp đi lặp lại, đẩy nhanh quá trình đồng nhất. Khoảng cách, độ dày và khoảng trống của dải băng với thành máng được điều chỉnh theo đặc tính vật liệu và tốc độ trộn.
2.2 Các thông số hình học chính
Các đặc điểm hình học quan trọng bao gồm sự chồng chéo của dải băng, độ hở xuyên tâm (thường là 3–8 mm), độ sâu máng và đường kính trục. Khoảng hở thích hợp giúp giảm thiểu vùng chết và giảm nguy cơ vật liệu bị ứ đọng hoặc tiếp xúc giữa dải băng với máng khi chịu tải.
3. Thông số kỹ thuật và phạm vi hiệu suất điển hình
| tham số | Phạm vi điển hình |
| Công suất hàng loạt | 50 L – 50.000 L |
| Thời gian trộn | 3 – 10 phút (điển hình) |
| hệ số lấp đầy | 30% – 70% khối lượng đáy |
| Công suất động cơ | 0.75 kW – 75 kW tùy công suất & vật liệu |
4. Các biến thể phổ biến và tùy chọn bổ sung
4.1 Máy trộn ruy băng đôi tiêu chuẩn
Cấu hình cổ điển để trộn khô; cung cấp khả năng trộn nhanh, đồng đều cho bột và hạt chảy tự do.
4.2 Máy trộn ruy băng có dụng cụ nạo hoặc cắt
Máy cạo bên ngoài hoặc bên trong ngăn ngừa sự tích tụ vật liệu trên thành máng và rất hữu ích cho các loại bột dính hoặc kết dính và bột nhão nhẹ.
4.3 Phiên bản chân không và thanh lọc nitơ
Các mô hình kín chân không được sử dụng để kiểm soát bụi, xử lý lượng oxy thấp hoặc khi loại bỏ không khí bị mắc kẹt khỏi bột; thanh lọc nitơ ngăn chặn quá trình oxy hóa cho các vật liệu nhạy cảm.
4.4 Áo sưởi/làm mát
Vỏ bọc hoặc cuộn dây bên trong cho phép kiểm soát nhiệt độ trong quá trình trộn—cần thiết cho các công thức nhạy cảm với nhiệt độ hoặc các thành phần thay đổi pha.
5. Cách chọn máy trộn ruy băng ngang phù hợp
Việc chọn đúng máy trộn đòi hỏi các tính năng của máy phải phù hợp với đặc tính vật lý của sản phẩm và quy trình sản xuất. Xem xét công suất, mật độ khối, kích thước hạt và sự phân bố, thời gian trộn cần thiết, giới hạn ô nhiễm và tần suất làm sạch.
- Mục tiêu về kích thước lô và thông lượng—chọn khối lượng đáy để giữ hệ số lấp đầy trong khoảng 30–70%.
- Đặc tính của vật liệu—bột dính hoặc hút ẩm cần có dụng cụ cạo và bề mặt nhẵn (ví dụ: thép không gỉ 316L).
- Vệ sinh và tuân thủ—việc sử dụng dược phẩm hoặc thực phẩm đòi hỏi khả năng làm sạch được xác nhận và lớp hoàn thiện tuân thủ tiêu chuẩn GMP.
- Kiểm soát nhiệt độ - chọn kiểu có vỏ bọc nếu cần gia nhiệt hoặc làm mát trong quá trình trộn.
- Bụi và khí thải—sử dụng chân không hoặc ống xả kèm theo để kiểm soát bụi đối với bột mịn.
6. Cân nhắc về cài đặt, nền tảng và ổ đĩa
Máy trộn ruy băng ngang là thiết bị quay nặng, cần có nền phẳng, cứng để tránh lệch trục và ứng suất ổ trục. Các tùy chọn lắp đặt bao gồm một tấm trượt bằng thép hoặc đế bê tông được neo với các miếng đệm giảm rung khi cần thiết. Hệ thống truyền động thường sử dụng hộp số có động cơ ghép trực tiếp; các đơn vị lớn hơn thường bao gồm điều khiển VFD khởi động mềm để kiểm soát mô-men xoắn và tăng tốc nhẹ nhàng.
7. Thực tiễn vận hành tốt nhất để có kết quả nhất quán
- Trình tự tải: thêm các thành phần thô hoặc nặng hơn trước, sau đó là bột và chất lỏng cuối cùng để giảm sự kết tụ.
- Sử dụng chế độ trộn trước thích hợp cho các nguyên liệu có mật độ khối rất khác nhau để tăng tốc độ đồng nhất.
- Tránh đổ đầy—vượt quá hệ số đổ đầy khuyến nghị sẽ làm tăng thời gian trộn và giảm hiệu quả.
- Điều chỉnh thời gian và tốc độ trộn dựa trên thử nghiệm mẫu thay vì công thức cố định để có độ đồng nhất tốt nhất.






